rau má
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân thảo, mọc bò lan trên mặt đất: "rau má" là tên gọi của một loại rau dại phổ biến, có thân mảnh, bò sát đất, lá mọc từ các đốt thân.
- Loại rau có lá hình tròn, mép lá khía tai bèo, cuống lá dài: Lá "rau má" có hình dáng đặc trưng, phiến lá tròn, viền lá có khía lượn sóng giống như tai bèo, gắn vào thân bằng một cuống lá dài.
- Rau có vị đắng nhẹ, tính mát, thường dùng làm rau ăn hoặc làm thuốc: "rau má" có vị hơi đắng (đăng đắng), tính hàn, được sử dụng như một loại rau ăn sống, nấu canh hoặc làm nguyên liệu trong các bài thuốc dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn nhà tôi mọc rất nhiều rau má. (Loài cây này phát triển tự nhiên trong không gian vườn.)
- Bà tôi thường hái rau má về nấu canh với tôm. (Loại rau này được sử dụng để chế biến thành món ăn.)
- Rau má có tác dụng thanh nhiệt, giải độc rất tốt. (Người ta nhận định về công dụng của loại cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không cá lấy rau má làm trọng": Thành ngữ này ví von việc khi không có thứ tốt (cá), thì phải tạm dùng thứ thông thường (rau má) cho là quan trọng, ý nói sự chấp nhận, tạm bợ trong hoàn cảnh thiếu thốn.
- Công ty không tuyển được nhân tài, đành "không cá lấy rau má làm trọng". (Phải tạm dùng người có năng lực bình thường khi không tìm được người giỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rau má đồng tiền (Danh từ): Một tên gọi khác của cùng loài cây này, do lá có hình tròn giống đồng tiền.
- Cây rau má (Cụm danh từ): Cách gọi nhấn mạnh đây là một loài thực vật.
- Nước rau má (Cụm danh từ): Chỉ loại thức uống được ép hoặc xay từ lá và thân cây rau má.
Từ đồng nghĩa
- Tích tuyết thảo: Tên gọi trong y học cổ truyền.
- Liên tiền thảo: Tên gọi khác dựa trên hình dáng lá.
Thành ngữ liên quan
- "Không cá lấy rau má làm trọng": Như đã giải thích ở mục trên, đây là thành ngữ phổ biến nhất có chứa từ "rau má".
- Loài rau thân bò, lá có cuống dài, phiến lá tròn khía tai bèo, mọc dại, ăn có vị đăng đắng: Không cá lấy rau má làm trọng (tng).